Làm lại tiếng Pháp là gì?
"làm lại" trong tiếng Pháp là recommencer (ngoại động từ), refaire (ngoại động từ), retravailler (ngoại động từ).
recommencer Ngoại động từ
/ʁə.kɔ.mɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt đầu lại, làm lại.
- Recommencer un travail làm lại một công việc
refaire Ngoại động từ
/ʁə.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lại.
- Refaire son devoir làm lại bài
- Refaire sa vie làm lại cuộc đời
retravailler Ngoại động từ
/ʁət.ʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lại, trau chuốt lại, gia công lại.
- Retravailler le sol làm lại đất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm lại tiếng Pháp là gì?
"làm lại" trong tiếng Pháp là recommencer (ngoại động từ), refaire (ngoại động từ), retravailler (ngoại động từ).