TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm hư tiếng Pháp là gì?

"làm hư" trong tiếng Pháp là abîmer (ngoại động từ), gâter (ngoại động từ).

abîmer Ngoại động từ

/a.bi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm hư.

Xem đầy đủ từ "abîmer": giống, cách chia, thành ngữ →

gâter Ngoại động từ

/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm ủng.

  • Tache d'huile qui gâte un habit vết dầu làm hỏng cái áo
  • Des fruits gâtés par l'humidité quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi

Xem đầy đủ từ "gâter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hư tiếng Pháp là gì?

"làm hư" trong tiếng Pháp là abîmer (ngoại động từ), gâter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.