Làm hư tiếng Pháp là gì?
"làm hư" trong tiếng Pháp là abîmer (ngoại động từ), gâter (ngoại động từ).
abîmer Ngoại động từ
/a.bi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, làm hư.
gâter Ngoại động từ
/ɡa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm ủng.
- Tache d'huile qui gâte un habit vết dầu làm hỏng cái áo
- Des fruits gâtés par l'humidité quả cây bị ẩm ướt làm ủng đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm hư tiếng Pháp là gì?
"làm hư" trong tiếng Pháp là abîmer (ngoại động từ), gâter (ngoại động từ).