Làm bếp tiếng Pháp là gì?
"làm bếp" trong tiếng Pháp là cuisiner (nội động từ).
cuisiner Nội động từ
/kɥi.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bếp, nấu ăn.
- Je n'aime pas cuisiner lorsqu'il fait chaud à l'extérieur. Tôi không thích làm bếp khí ngoài trời nóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm bếp tiếng Pháp là gì?
"làm bếp" trong tiếng Pháp là cuisiner (nội động từ).