TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm ô nhiễm tiếng Pháp là gì?

"làm ô nhiễm" trong tiếng Pháp là polluer (ngoại động từ), infecter (ngoại động từ).

polluer Ngoại động từ

/pɔ.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm.

  • Les émanations industrielles polluent l'air. Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.
  • Polluer l'eau de la rivière làm nhiễm bẩn nước sông

Xem đầy đủ từ "polluer": giống, cách chia, thành ngữ →

infecter Ngoại động từ

/ɛ̃.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ô nhiễm.

  • Usine qui infecte le voisinage nhà máy làm ô nhiễm vùng xung quanh

Xem đầy đủ từ "infecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm ô nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm ô nhiễm tiếng Pháp là gì?

"làm ô nhiễm" trong tiếng Pháp là polluer (ngoại động từ), infecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.