TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kinh hãi tiếng Pháp là gì?

"kinh hãi" trong tiếng Pháp là stupéfait (tính từ).

stupéfait Tính từ

/sty.pe.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửng sốt, kinh ngạc.

  • Stupéfait du désastre kinh ngạc trước tai họa
  • Il s'arrête, stupéfait sửng sốt, nó dừng lại

Xem đầy đủ từ "stupéfait": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh hãi tiếng Pháp là gì?

"kinh hãi" trong tiếng Pháp là stupéfait (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.