pantois
/pɑ̃.twa/ giọng máy của trình duyệt
pantois nghĩa là sửng sốt, bàng hoàng.
Nghĩa của pantois
Tính từ
- Thân mật Sửng sốt; bàng hoàng.
- Cette réponse l'a laissée pantoisecâu trả lời này khiến bà ta bàng hoàng
Dạng từ của pantois
| Giống cái | pantoise |
| Giống cái số nhiều | pantoises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gobsmacked, stunned, flabbergasted
Câu hỏi thường gặp
pantois nghĩa là gì?
pantois (tính từ) nghĩa là sửng sốt, bàng hoàng.
pantois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pantois (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.twa/.