TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantois

/pɑ̃.twa/ giọng máy của trình duyệt

pantois nghĩa là sửng sốt, bàng hoàng.

Nghĩa của pantois

Tính từ

  1. Thân mật Sửng sốt; bàng hoàng.
    • Cette réponse l'a laissée pantoisecâu trả lời này khiến bà ta bàng hoàng

Dạng từ của pantois

Giống cáipantoise
Giống cái số nhiềupantoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gobsmacked, stunned, flabbergasted

Câu hỏi thường gặp

pantois nghĩa là gì?

pantois (tính từ) nghĩa là sửng sốt, bàng hoàng.

pantois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantois (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.twa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.