TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantographe

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

pantographe nghĩa là máy thu phóng, máy vẽ truyền, khung lấy điện.

Nghĩa của pantographe

Danh từ · giống đực

  1. Máy thu phóng, máy vẽ truyền.
  2. Đường sắt Khung lấy điện.

Dạng từ của pantographe

Đi với mạo từ: un pantographe · le pantographe

Số nhiềupantographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantograph (mechanical drawing aid); pantograph (rail transport: device for collecting electrical current)

Câu hỏi thường gặp

pantographe nghĩa là gì?

pantographe (danh từ) nghĩa là máy thu phóng, máy vẽ truyền, khung lấy điện.

pantographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantographe (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tɔ.ɡʁaf/.

pantographe là giống đực hay giống cái?

pantographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.