TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantomime

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃.tɔ.mim/ giọng máy của trình duyệt

pantomime nghĩa là kịch câm, nghệ thuật điệu bộ, bằng điệu bộ.

Nghĩa của pantomime

Danh từ · giống cái

  1. Kịch câm.
  2. Nghệ thuật điệu bộ.
  3. Nghĩa bóng Thái độ lố lăng.

Tính từ

  1. Bằng điệu bộ.
    • Ballet pantomimeba lê điệu bộ

Dạng từ của pantomime

Đi với mạo từ: une pantomime · la pantomime

Số nhiềupantomimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantomime

Câu hỏi thường gặp

pantomime nghĩa là gì?

pantomime (danh từ, tính từ) nghĩa là kịch câm, nghệ thuật điệu bộ, bằng điệu bộ.

pantomime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantomime (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tɔ.mim/.

pantomime là giống đực hay giống cái?

pantomime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.