pantomime
pantomime nghĩa là kịch câm, nghệ thuật điệu bộ, bằng điệu bộ.
Nghĩa của pantomime
Danh từ · giống cái
- Kịch câm.
- Nghệ thuật điệu bộ.
- Nghĩa bóng Thái độ lố lăng.
Tính từ
- Bằng điệu bộ.
- Ballet pantomimeba lê điệu bộ
Dạng từ của pantomime
Đi với mạo từ: une pantomime · la pantomime
| Số nhiều | pantomimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pantomime
Câu hỏi thường gặp
pantomime nghĩa là gì?
pantomime (danh từ, tính từ) nghĩa là kịch câm, nghệ thuật điệu bộ, bằng điệu bộ.
pantomime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pantomime (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tɔ.mim/.
pantomime là giống đực hay giống cái?
pantomime là danh từ giống cái (dùng với une, la).