TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantomètre

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.tɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

pantomètre nghĩa là thước đo vạn năng.

Nghĩa của pantomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thước đo vạn năng.

Dạng từ của pantomètre

Đi với mạo từ: un pantomètre · le pantomètre

Số nhiềupantomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pantometer

Câu hỏi thường gặp

pantomètre nghĩa là gì?

pantomètre (danh từ) nghĩa là thước đo vạn năng.

pantomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantomètre (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.tɔ.mɛtʁ/.

pantomètre là giống đực hay giống cái?

pantomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.