TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kinh tiếng Pháp là gì?

"kinh" trong tiếng Pháp là prière (danh từ), sutra (danh từ).

prière Danh từ · giống cái

/pʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; kinh.

  • Dire sa prière đọc kinh

Xem đầy đủ từ "prière": giống, cách chia, thành ngữ →

sutra Danh từ · giống đực

/sut.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh (đạo Phật)

Xem đầy đủ từ "sutra": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kinh tiếng Pháp là gì?

"kinh" trong tiếng Pháp là prière (danh từ), sutra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.