Kinh tiếng Pháp là gì?
"kinh" trong tiếng Pháp là prière (danh từ), sutra (danh từ).
prière Danh từ · giống cái
/pʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cầu nguyện; lời cầu nguyện; kinh.
- Dire sa prière đọc kinh
sutra Danh từ · giống đực
/sut.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kinh (đạo Phật)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kinh tiếng Pháp là gì?
"kinh" trong tiếng Pháp là prière (danh từ), sutra (danh từ).