TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sutra

danh từ giống đực (m)
/sut.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

sutra nghĩa là sách lễ, kinh.

Nghĩa của sutra

Danh từ · giống đực

  1. Sách lễ (ấn Độ).
  2. Kinh (đạo Phật)

Dạng từ của sutra

Đi với mạo từ: un sutra · le sutra

Số nhiềusutras

Câu hỏi thường gặp

sutra nghĩa là gì?

sutra (danh từ) nghĩa là sách lễ, kinh.

sutra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sutra (giọng Pháp chuẩn): /sut.ʁa/.

sutra là giống đực hay giống cái?

sutra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.