TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susvisé

/sys.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

susvisé nghĩa là nói đến ở trên.

Nghĩa của susvisé

Tính từ

  1. Nói đến ở trên.

Dạng từ của susvisé

Số nhiềususvisés
Giống cáisusvisée
Giống cái số nhiềususvisées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ referred to above

Câu hỏi thường gặp

susvisé nghĩa là gì?

susvisé (tính từ) nghĩa là nói đến ở trên.

susvisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susvisé (giọng Pháp chuẩn): /sys.vi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.