susvisé
/sys.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
susvisé nghĩa là nói đến ở trên.
Nghĩa của susvisé
Tính từ
- Nói đến ở trên.
Dạng từ của susvisé
| Số nhiều | susvisés |
| Giống cái | susvisée |
| Giống cái số nhiều | susvisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ referred to above
Câu hỏi thường gặp
susvisé nghĩa là gì?
susvisé (tính từ) nghĩa là nói đến ở trên.
susvisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susvisé (giọng Pháp chuẩn): /sys.vi.ze/.