TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

suture nghĩa là sự khâu, đường khâu, đường khớp.

Nghĩa của suture

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự khâu; đường khâu.
    • Suture cardiaquesự khâu tim
    • suture circulaiređường khâu vòng tròn
  2. Giải phẫu, động vật học Đường khớp.
    • Suture dentéeđường khớp răng cưa
    • Suture frontonasaleđường khớp trán mũi
    • Suture des élytres d'un insecteđường khớp cánh cứng của sâu bọ
  3. Thực vật học Đường nối.
    • Suture des carpellesđường nối lá noãn
  4. Văn học Sự chắp nối (hai đoạn văn).
    • Les sutures exigent du savoir-fairemuốn chắp nối phải khéo

Dạng từ của suture

Đi với mạo từ: une suture · la suture

Số nhiềusutures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suture; stitch

Câu hỏi thường gặp

suture nghĩa là gì?

suture (danh từ) nghĩa là sự khâu, đường khâu, đường khớp.

suture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suture (giọng Pháp chuẩn): /sy.tyʁ/.

suture là giống đực hay giống cái?

suture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.