suture
/sy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
suture nghĩa là sự khâu, đường khâu, đường khớp.
Nghĩa của suture
Danh từ · giống cái
- Y học Sự khâu; đường khâu.
- Suture cardiaquesự khâu tim
- suture circulaiređường khâu vòng tròn
- Giải phẫu, động vật học Đường khớp.
- Suture dentéeđường khớp răng cưa
- Suture frontonasaleđường khớp trán mũi
- Suture des élytres d'un insecteđường khớp cánh cứng của sâu bọ
- Thực vật học Đường nối.
- Suture des carpellesđường nối lá noãn
- Văn học Sự chắp nối (hai đoạn văn).
- Les sutures exigent du savoir-fairemuốn chắp nối phải khéo
Dạng từ của suture
Đi với mạo từ: une suture · la suture
| Số nhiều | sutures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suture; stitch
Câu hỏi thường gặp
suture nghĩa là gì?
suture (danh từ) nghĩa là sự khâu, đường khâu, đường khớp.
suture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suture (giọng Pháp chuẩn): /sy.tyʁ/.
suture là giống đực hay giống cái?
suture là danh từ giống cái (dùng với une, la).