emménagogue
/ɑ̃.me.na.ɡɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
emménagogue nghĩa là điều kinh, thuốc điều kinh.
Nghĩa của emménagogue
Tính từ
- Điều kinh.
- Remède emménagoguethuốc điều kinh
Danh từ · giống đực
- Thuốc điều kinh.
Dạng từ của emménagogue
| Số nhiều | emménagogues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emmenagogic (that stimulates blood flow in the pelvic area and uterus, causing menstruation)
- Danh từ emmenagogue (substance that stimulates blood flow in the pelvic area and uterus, causing menstruation)
Câu hỏi thường gặp
emménagogue nghĩa là gì?
emménagogue (tính từ, danh từ) nghĩa là điều kinh, thuốc điều kinh.
emménagogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emménagogue (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.me.na.ɡɔɡ/.