TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emménagogue

/ɑ̃.me.na.ɡɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

emménagogue nghĩa là điều kinh, thuốc điều kinh.

Nghĩa của emménagogue

Tính từ

  1. Điều kinh.
    • Remède emménagoguethuốc điều kinh

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc điều kinh.

Dạng từ của emménagogue

Số nhiềuemménagogues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emmenagogic (that stimulates blood flow in the pelvic area and uterus, causing menstruation)
  • Danh từ emmenagogue (substance that stimulates blood flow in the pelvic area and uterus, causing menstruation)

Câu hỏi thường gặp

emménagogue nghĩa là gì?

emménagogue (tính từ, danh từ) nghĩa là điều kinh, thuốc điều kinh.

emménagogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emménagogue (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.me.na.ɡɔɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.