Kiến thức tiếng Pháp là gì?
"kiến thức" trong tiếng Pháp là connaissances (danh từ), savoir (danh từ), connaissance (danh từ).
connaissances Danh từ · giống cái
/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
- Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.
Xem đầy đủ từ "connaissances": giống, cách chia, thành ngữ →
savoir Danh từ
/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến thức, tri thức.
- Un savoir étendu tri thức rộng
connaissance Danh từ · giống cái
/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
- Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.
- Connaissances scientifiques tri thức khoa học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiến thức tiếng Pháp là gì?
"kiến thức" trong tiếng Pháp là connaissances (danh từ), savoir (danh từ), connaissance (danh từ).