TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiến thức tiếng Pháp là gì?

"kiến thức" trong tiếng Pháp là connaissances (danh từ), savoir (danh từ), connaissance (danh từ).

connaissances Danh từ · giống cái

/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tri thức, kiến thức.

  • Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.

Xem đầy đủ từ "connaissances": giống, cách chia, thành ngữ →

savoir Danh từ

/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến thức, tri thức.

  • Un savoir étendu tri thức rộng

Xem đầy đủ từ "savoir": giống, cách chia, thành ngữ →

connaissance Danh từ · giống cái

/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tri thức, kiến thức.

  • Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.
  • Connaissances scientifiques tri thức khoa học

Xem đầy đủ từ "connaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiến thức tiếng Pháp là gì?

"kiến thức" trong tiếng Pháp là connaissances (danh từ), savoir (danh từ), connaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.