TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoá kéo tiếng Pháp là gì?

"khoá kéo" trong tiếng Pháp là tirette (danh từ), fermeture éclair (danh từ).

tirette Danh từ · giống cái

/ti.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây kéo màn.

Xem đầy đủ từ "tirette": giống, cách chia, thành ngữ →

fermeture éclair Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá kéo.

Xem đầy đủ từ "fermeture éclair": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoá kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoá kéo tiếng Pháp là gì?

"khoá kéo" trong tiếng Pháp là tirette (danh từ), fermeture éclair (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.