Khiếu nại tiếng Pháp là gì?
"khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (tính từ), réclamer (nội động từ).
plaignant Tính từ
/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiếu nại, nguyên.
- Partie plaignante bên nguyên
réclamer Nội động từ
/ʁe.kla.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiếu nại, kháng nghị.
- Réclamer contre une injustice khiếu nại một sự bất công
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiếu nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khiếu nại tiếng Pháp là gì?
"khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (tính từ), réclamer (nội động từ).