TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (tính từ), réclamer (nội động từ).

plaignant Tính từ

/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu nại, nguyên.

  • Partie plaignante bên nguyên

Xem đầy đủ từ "plaignant": giống, cách chia, thành ngữ →

réclamer Nội động từ

/ʁe.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu nại, kháng nghị.

  • Réclamer contre une injustice khiếu nại một sự bất công

Xem đầy đủ từ "réclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiếu nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiếu nại tiếng Pháp là gì?

"khiếu nại" trong tiếng Pháp là plaignant (tính từ), réclamer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.