TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiêu vũ tiếng Pháp là gì?

"khiêu vũ" trong tiếng Pháp là danser (nội động từ), danse (danh từ).

danser Nội động từ

/dɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy múa, khiêu vũ.

  • Marie a dit qu'elle danserait toute la nuit. Maria đã nói rằng cô sẽ khiêu vũ suốt đêm.

Xem đầy đủ từ "danser": giống, cách chia, thành ngữ →

danse Danh từ · giống cái

/dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nghệ thuật nhảy múa.

Xem đầy đủ từ "danse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêu vũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiêu vũ tiếng Pháp là gì?

"khiêu vũ" trong tiếng Pháp là danser (nội động từ), danse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.