TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

danseur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

danseur nghĩa là người nhảy múa, người khiêu vũ, nghệ sĩ nhảy múa.

Nghĩa của danseur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhảy múa, người khiêu vũ.
  2. Nghệ sĩ nhảy múa.
    • danseur de cordengười làm xiếc trên dây
    • en danseur(thể dục thể thao) nhổm lên mà đạp (xe đạp)

Dạng từ của danseur

Đi với mạo từ: un danseur · le danseur

Số nhiềudanseurs
Giống cáidanseuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với danseur

Đồng nghĩa

Họ từ của danseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancer, including; ballet dancer

Câu hỏi thường gặp

danseur nghĩa là gì?

danseur (danh từ) nghĩa là người nhảy múa, người khiêu vũ, nghệ sĩ nhảy múa.

danseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của danseur (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sœʁ/.

danseur là giống đực hay giống cái?

danseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.