dansotter nghĩa là nhảy không nghệ thuật, nhảy nhì nhằng.
Nghĩa của dansotter
Nội động từ
Thân mật Nhảy không nghệ thuật, nhảy nhì nhằng.
Câu hỏi thường gặp
dansotter nghĩa là gì?
dansotter (nội động từ) nghĩa là nhảy không nghệ thuật, nhảy nhì nhằng.
dansotter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dansotter (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.sɔ.te/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.