TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dantesque

/dɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt

dantesque nghĩa là vĩ đại, cao cả.

Nghĩa của dantesque

Tính từ

  1. Thuộc Đăng-tơ.
  2. Vĩ đại, cao cả.
    • Une réalisation dantesquemột công trình vĩ đại

Dạng từ của dantesque

Số nhiềudantesques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dantesque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Dante; Dantesque (relating to or in the style of Dante; characterized by a formal, elevated tone and somber focus)

Câu hỏi thường gặp

dantesque nghĩa là gì?

dantesque (tính từ) nghĩa là vĩ đại, cao cả.

dantesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dantesque (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.