TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daphnie

danh từ giống cái (f)
/daf.ni/ giọng máy của trình duyệt

daphnie nghĩa là con rận nước.

Nghĩa của daphnie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con rận nước (động vật thân giáp râu chẻ).

Dạng từ của daphnie

Đi với mạo từ: une daphnie · la daphnie

Số nhiềudaphnies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daphnie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daphnia (any water flea of the genus Daphnia)

Câu hỏi thường gặp

daphnie nghĩa là gì?

daphnie (danh từ) nghĩa là con rận nước.

daphnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daphnie (giọng Pháp chuẩn): /daf.ni/.

daphnie là giống đực hay giống cái?

daphnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.