TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daphné

danh từ giống đực (m)
/daf.ne/ giọng máy của trình duyệt

daphné nghĩa là cây thụy hương.

Nghĩa của daphné

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây thụy hương.

Dạng từ của daphné

Đi với mạo từ: un daphné · le daphné

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daphne

Câu hỏi thường gặp

daphné nghĩa là gì?

daphné (danh từ) nghĩa là cây thụy hương.

daphné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daphné (giọng Pháp chuẩn): /daf.ne/.

daphné là giống đực hay giống cái?

daphné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.