TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khiêm tốn tiếng Pháp là gì?

"khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (tính từ), humble (tính từ).

modeste Tính từ

/mɔ.dɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiêm tốn.

  • Un savant modeste nhà bác học khiêm tốn
  • Air modeste vẻ khiêm tốn

Xem đầy đủ từ "modeste": giống, cách chia, thành ngữ →

humble Tính từ

/œ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiêm nhường, nhún nhường.

  • Personne humble người khiêm nhường

Xem đầy đủ từ "humble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêm tốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khiêm tốn tiếng Pháp là gì?

"khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (tính từ), humble (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.