Khiêm tốn tiếng Pháp là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (tính từ), humble (tính từ).
modeste Tính từ
/mɔ.dɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm tốn.
- Un savant modeste nhà bác học khiêm tốn
- Air modeste vẻ khiêm tốn
humble Tính từ
/œ̃bl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiêm nhường, nhún nhường.
- Personne humble người khiêm nhường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khiêm tốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khiêm tốn tiếng Pháp là gì?
"khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (tính từ), humble (tính từ).