Khai trừ tiếng Pháp là gì?
"khai trừ" trong tiếng Pháp là exclure (ngoại động từ).
exclure Ngoại động từ
/ɛk.sklyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải, khai trừ.
- Exclure un élève đuổi một học sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khai trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khai trừ tiếng Pháp là gì?
"khai trừ" trong tiếng Pháp là exclure (ngoại động từ).