TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khởi động tiếng Pháp là gì?

"khởi động" trong tiếng Pháp là démarrer (ngoại động từ), amorcer (ngoại động từ).

démarrer Ngoại động từ

/de.ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi động.

  • Démarrer un moteur khởi động một động cơ

Xem đầy đủ từ "démarrer": giống, cách chia, thành ngữ →

amorcer Ngoại động từ

/a.mɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi đầu, bắt đầu; khơi mào.

  • Amorcer une affaire khởi đầu một công việc

Xem đầy đủ từ "amorcer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi động tiếng Pháp là gì?

"khởi động" trong tiếng Pháp là démarrer (ngoại động từ), amorcer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.