TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khối lượng tiếng Pháp là gì?

"khối lượng" trong tiếng Pháp là masse (danh từ), quantité (danh từ).

masse Danh từ · giống cái

/mas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối lượng.

  • Masse atomique khối lượng nguyên tử

Xem đầy đủ từ "masse": giống, cách chia, thành ngữ →

quantité Danh từ · giống cái

/kɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

  • Quantité de marchandises số lượng hàng hóa
  • Adverbe de quantité phó từ số lượng

Xem đầy đủ từ "quantité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khối lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng tiếng Pháp là gì?

"khối lượng" trong tiếng Pháp là masse (danh từ), quantité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.