Khối lượng tiếng Pháp là gì?
"khối lượng" trong tiếng Pháp là masse (danh từ), quantité (danh từ).
masse Danh từ · giống cái
/mas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khối lượng.
- Masse atomique khối lượng nguyên tử
quantité Danh từ · giống cái
/kɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số lượng, lượng.
- Quantité de marchandises số lượng hàng hóa
- Adverbe de quantité phó từ số lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khối lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng tiếng Pháp là gì?
"khối lượng" trong tiếng Pháp là masse (danh từ), quantité (danh từ).