TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không tin tiếng Pháp là gì?

"không tin" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), méfier (tự động từ).

douter Nội động từ

/du.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ, nghi ngờ, không tin.

  • Douter d'une doctrine nghi ngờ một học thuyết
  • Douter du succès ngờ sự thành công

Xem đầy đủ từ "douter": giống, cách chia, thành ngữ →

méfier Tự động từ

/me.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dè chừng, không tin, ngờ vực.

  • Se méfier des hâbleurs dè chừng những kẻ nói khoác

Xem đầy đủ từ "méfier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tin tiếng Pháp là gì?

"không tin" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), méfier (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.