Không tin tiếng Pháp là gì?
"không tin" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), méfier (tự động từ).
douter Nội động từ
/du.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngờ, nghi ngờ, không tin.
- Douter d'une doctrine nghi ngờ một học thuyết
- Douter du succès ngờ sự thành công
méfier Tự động từ
/me.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dè chừng, không tin, ngờ vực.
- Se méfier des hâbleurs dè chừng những kẻ nói khoác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không tin tiếng Pháp là gì?
"không tin" trong tiếng Pháp là douter (nội động từ), méfier (tự động từ).