Không thể tiếng Pháp là gì?
"không thể" trong tiếng Pháp là incapable (tính từ), impossible (tính từ), incapacité (danh từ).
incapable Tính từ
/ɛ̃.ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có khả năng, không thể.
- Incapable de marcher không thể đi
- Incapable de mentir không thể nói dối
impossible Tính từ
/ɛ̃.pɔ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thể có, không thể được.
- C'est pratiquement impossible. Điều này gần như không thể.
- C'est presque impossible. Điều này gần như không thể.
incapacité Danh từ · giống cái
/ɛ̃.ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự không có khả năng, sự không thể.
- Il fut dans l'incapacité de l'épouser. Anh ấy không thể lấy được cô ấy.
- Il est dans l'incapacité de vous répondre nó không thể trả lời anh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Không thể tiếng Pháp là gì?
"không thể" trong tiếng Pháp là incapable (tính từ), impossible (tính từ), incapacité (danh từ).