TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không tán thành tiếng Pháp là gì?

"không tán thành" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ).

désapprouver Ngoại động từ

/de.za.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối, không tán thành.

Xem đầy đủ từ "désapprouver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không tán thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không tán thành tiếng Pháp là gì?

"không tán thành" trong tiếng Pháp là désapprouver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.