TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không nhận tiếng Pháp là gì?

"không nhận" trong tiếng Pháp là décliner (ngoại động từ).

décliner Ngoại động từ

/de.kli.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khước từ, không chịu, không nhận.

  • Décliner une invitation khước từ lời mời
  • Décliner toute responsabilité không chịu mọi trách nhiệm

Xem đầy đủ từ "décliner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không nhận tiếng Pháp là gì?

"không nhận" trong tiếng Pháp là décliner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.