TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Không ngớt tiếng Pháp là gì?

"không ngớt" trong tiếng Pháp là continu (tính từ).

continu Tính từ

/kɔ̃.ti.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên tục, không ngớt, không ngừng.

  • Ligne continue đường liên tục
  • Travail continu lao động liên tục

Xem đầy đủ từ "continu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ngớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không ngớt tiếng Pháp là gì?

"không ngớt" trong tiếng Pháp là continu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.