Khích tiếng Pháp là gì?
"khích" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ), encourager (ngoại động từ).
provoquer Ngoại động từ
/pʁɔ.vɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khích, khiêu khích; khích động.
- Provoquer quelqu'un à boire de l'alcool khích ai uống rượu
encourager Ngoại động từ
/ɑ̃.ku.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyến khích, khích lệ, cổ vũ.
- Mon père m'a encouragé à apprendre le piano. Cha tôi khuyến khích tôi học đàn piano.
- Elle l'encouragea à écrire un roman. Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khích tiếng Pháp là gì?
"khích" trong tiếng Pháp là provoquer (ngoại động từ), encourager (ngoại động từ).