TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khát tiếng Pháp là gì?

"khát" trong tiếng Pháp là assoiffé (tính từ), soif (danh từ), avoir soif (động từ).

assoiffé Tính từ

/a.swa.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khát.

  • Tom est assoiffé. Tom khát nước.
  • Assoiffé après une longue course khát (nước) sau khi chạy một mạch dài

Xem đầy đủ từ "assoiffé": giống, cách chia, thành ngữ →

soif Danh từ · giống cái

/swaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khát.

  • As-tu soif ? Bạn có khát nước không?
  • Avez-vous soif ? Bạn có khát nước không?

Xem đầy đủ từ "soif": giống, cách chia, thành ngữ →

avoir soif Động từ

/a.vwaʁ swaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khát.

Xem đầy đủ từ "avoir soif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khát tiếng Pháp là gì?

"khát" trong tiếng Pháp là assoiffé (tính từ), soif (danh từ), avoir soif (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.