TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kháng nghị tiếng Pháp là gì?

"kháng nghị" trong tiếng Pháp là réclamer (nội động từ), protester (nội động từ).

réclamer Nội động từ

/ʁe.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu nại, kháng nghị.

  • Réclamer contre une injustice khiếu nại một sự bất công

Xem đầy đủ từ "réclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

protester Nội động từ

/pʁɔ.tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản kháng, kháng nghị.

  • Protester contre une injustice phản kháng một điều bất công

Xem đầy đủ từ "protester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kháng nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kháng nghị tiếng Pháp là gì?

"kháng nghị" trong tiếng Pháp là réclamer (nội động từ), protester (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.