TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khán giả tiếng Pháp là gì?

"khán giả" trong tiếng Pháp là spectateur (danh từ), public (danh từ).

spectateur Danh từ · cả hai giống

/spɛk.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người xem, khán giả.

  • Applaudissements des spectateurs những tràng vỗ tay của khán giả

Xem đầy đủ từ "spectateur": giống, cách chia, thành ngữ →

public Danh từ · giống đực

/py.blik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khán giả.

  • Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.

Xem đầy đủ từ "public": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khán giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khán giả tiếng Pháp là gì?

"khán giả" trong tiếng Pháp là spectateur (danh từ), public (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.