Khán giả tiếng Pháp là gì?
"khán giả" trong tiếng Pháp là spectateur (danh từ), public (danh từ).
spectateur Danh từ · cả hai giống
/spɛk.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người xem, khán giả.
- Applaudissements des spectateurs những tràng vỗ tay của khán giả
public Danh từ · giống đực
/py.blik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khán giả.
- Sa conférence a attiré un large public. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khán giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khán giả tiếng Pháp là gì?
"khán giả" trong tiếng Pháp là spectateur (danh từ), public (danh từ).