Khách tiếng Pháp là gì?
"khách" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ), hôte (danh từ), client (danh từ).
visiteur Danh từ · cả hai giống
/vi.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đến thăm, khách.
- Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
- Nous avons un visiteur. Chúng ta có khách đến thăm.
hôte Danh từ · giống đực
/ot/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách, tân khách.
- Être l'hôte du gouvernement là khách của chính phủ
client Danh từ · cả hai giống
/kli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách hàng.
- Dès que les livres furent exposés sur les rayons, les clients se précipitèrent pour les acheter. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua.
invité Danh từ · cả hai giống
/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách mời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khách tiếng Pháp là gì?
"khách" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ), hôte (danh từ), client (danh từ).