TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khách tiếng Pháp là gì?

"khách" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ), hôte (danh từ), client (danh từ).

visiteur Danh từ · cả hai giống

/vi.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đến thăm, khách.

  • Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
  • Nous avons un visiteur. Chúng ta có khách đến thăm.

Xem đầy đủ từ "visiteur": giống, cách chia, thành ngữ →

hôte Danh từ · giống đực

/ot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách, tân khách.

  • Être l'hôte du gouvernement là khách của chính phủ

Xem đầy đủ từ "hôte": giống, cách chia, thành ngữ →

client Danh từ · cả hai giống

/kli.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách hàng.

  • Dès que les livres furent exposés sur les rayons, les clients se précipitèrent pour les acheter. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua.

Xem đầy đủ từ "client": giống, cách chia, thành ngữ →

invité Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách mời.

Xem đầy đủ từ "invité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách tiếng Pháp là gì?

"khách" trong tiếng Pháp là visiteur (danh từ), hôte (danh từ), client (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.