TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visiteur

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

visiteur nghĩa là người đến thăm, khách, khách tham quan.

Nghĩa của visiteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đến thăm, khách.
    • Les visiteurs sont admis au parloirnhững người đến thăm được vào phòng tiếp khách
    • Recevoir un visiteurtiếp một người khách
  2. Khách tham quan.
  3. Người khám, người khám xét.
    • Visiteurs de la douanengười khám xét của hải quan

Dạng từ của visiteur

Số nhiềuvisiteurs
Giống cáivisiteuse /vi.zi.tøz/
Giống cái số nhiềuvisiteuses

Câu ví dụ với visiteur

  • Nous avons un visiteur. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571888
  • Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visitor

Câu hỏi thường gặp

visiteur nghĩa là gì?

visiteur (danh từ) nghĩa là người đến thăm, khách, khách tham quan.

visiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visiteur (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.tœʁ/.

visiteur là giống đực hay giống cái?

visiteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.