visiteur
visiteur nghĩa là người đến thăm, khách, khách tham quan.
Nghĩa của visiteur
Danh từ · cả hai giống
- Người đến thăm, khách.
- Les visiteurs sont admis au parloirnhững người đến thăm được vào phòng tiếp khách
- Recevoir un visiteurtiếp một người khách
- Khách tham quan.
- Người khám, người khám xét.
- Visiteurs de la douanengười khám xét của hải quan
Dạng từ của visiteur
| Số nhiều | visiteurs |
| Giống cái | visiteuse /vi.zi.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | visiteuses |
Câu ví dụ với visiteur
- Nous avons un visiteur. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571888
- Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143680
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visitor
Câu hỏi thường gặp
visiteur nghĩa là gì?
visiteur (danh từ) nghĩa là người đến thăm, khách, khách tham quan.
visiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visiteur (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.tœʁ/.
visiteur là giống đực hay giống cái?
visiteur là danh từ cả hai giống.