Kem tiếng Pháp là gì?
"kem" trong tiếng Pháp là crème (danh từ), glace (danh từ).
crème Danh từ · giống cái
/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem.
- Battre la crème đánh kem
- Crème de beauté kem bôi mặt
glace Danh từ · giống cái
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem.
- Tout le monde aime les glaces. Mọi người đều thích kem.
- Je veux manger de la glace. Tôi muốn ăn kem.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kem tiếng Pháp là gì?
"kem" trong tiếng Pháp là crème (danh từ), glace (danh từ).