TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kem tiếng Pháp là gì?

"kem" trong tiếng Pháp là crème (danh từ), glace (danh từ).

crème Danh từ · giống cái

/kʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem.

  • Battre la crème đánh kem
  • Crème de beauté kem bôi mặt

Xem đầy đủ từ "crème": giống, cách chia, thành ngữ →

glace Danh từ · giống cái

/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem.

  • Tout le monde aime les glaces. Mọi người đều thích kem.
  • Je veux manger de la glace. Tôi muốn ăn kem.

Xem đầy đủ từ "glace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kem tiếng Pháp là gì?

"kem" trong tiếng Pháp là crème (danh từ), glace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.