TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onguent

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

onguent nghĩa là thuốc bôi dẻo.

Nghĩa của onguent

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc bôi dẻo.

Dạng từ của onguent

Đi với mạo từ: un onguent · l'onguent

Số nhiềuonguents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ointment; salve; unguent

Câu hỏi thường gặp

onguent nghĩa là gì?

onguent (danh từ) nghĩa là thuốc bôi dẻo.

onguent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onguent (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡɑ̃/.

onguent là giống đực hay giống cái?

onguent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.