onguent
danh từ giống đực (m)
/ɔ̃.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
onguent nghĩa là thuốc bôi dẻo.
Nghĩa của onguent
Danh từ · giống đực
- Dược học Thuốc bôi dẻo.
Dạng từ của onguent
Đi với mạo từ: un onguent · l'onguent
| Số nhiều | onguents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ointment; salve; unguent
Câu hỏi thường gặp
onguent nghĩa là gì?
onguent (danh từ) nghĩa là thuốc bôi dẻo.
onguent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onguent (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡɑ̃/.
onguent là giống đực hay giống cái?
onguent là danh từ giống đực (dùng với un, le).