onguiforme
/ɔ̃.ɡi.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
onguiforme nghĩa là có hình móng.
Nghĩa của onguiforme
Tính từ
- Có hình móng.
Dạng từ của onguiforme
| Số nhiều | onguiformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shaped like a nail (anatomy, not tool)
Câu hỏi thường gặp
onguiforme nghĩa là gì?
onguiforme (tính từ) nghĩa là có hình móng.
onguiforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của onguiforme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡi.fɔʁm/.