TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onirique

/ɔ.ni.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

onirique nghĩa là Thuộc chiêm bao.

Nghĩa của onirique

Tính từ

  1. Thuộc chiêm bao.
    • Délire oniriquehoang tưởng chiêm bao
  2. Văn học Như cõi mộng.
    • Atmosphère oniriquebầu không khí như cõi mộng

Dạng từ của onirique

Số nhiềuoniriques

Họ từ của onirique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dream; inspired by dreams; dreamlike, oneiric

Câu hỏi thường gặp

onirique nghĩa là gì?

onirique (tính từ) nghĩa là Thuộc chiêm bao.

onirique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onirique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ni.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.