TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

onglée

danh từ giống cái (f)
/ɔ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

onglée nghĩa là cước.

Nghĩa của onglée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Cước (đầu ngón tay).

Tính từ

  1. xem onglé — Có vuốt (chim).

Dạng từ của onglée

Đi với mạo từ: une onglée · l'onglée

Câu hỏi thường gặp

onglée nghĩa là gì?

onglée (danh từ, tính từ) nghĩa là cước.

onglée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của onglée (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡle/.

onglée là giống đực hay giống cái?

onglée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.