onglé
giọng máy của trình duyệt
onglé nghĩa là có vuốt.
Nghĩa của onglé
Tính từ
- Có vuốt (chim).
- Có vuốt khắc men (chim trên huy hiệu).
Câu hỏi thường gặp
onglé nghĩa là gì?
onglé (tính từ) nghĩa là có vuốt.
onglé nghĩa là có vuốt.
onglé (tính từ) nghĩa là có vuốt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.