Kỳ tích tiếng Pháp là gì?
"kỳ tích" trong tiếng Pháp là exploit (danh từ), miracle (danh từ).
exploit Danh từ · giống đực
/ɛk.splwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích.
miracle Danh từ · giống đực
/mi.ʁakl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kỳ lạ, kỳ công.
- Miracle d'architecture kỳ công về kiến trúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ tích tiếng Pháp là gì?
"kỳ tích" trong tiếng Pháp là exploit (danh từ), miracle (danh từ).