Kỳ hạn tiếng Pháp là gì?
"kỳ hạn" trong tiếng Pháp là terme (danh từ), délai (danh từ).
terme Danh từ · giống đực
/tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn, thời hạn, kỳ hạn.
- Le terme de paiement est échu hạn trả đã đến
- à court terme ngắn hạn
délai Danh từ · giống đực
/de.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỳ hạn, thời hạn.
- Exécuter un travail dans un délai fixé làm một việc trong một thời hạn đã ấn định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kỳ hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kỳ hạn tiếng Pháp là gì?
"kỳ hạn" trong tiếng Pháp là terme (danh từ), délai (danh từ).