TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kịch bản tiếng Pháp là gì?

"kịch bản" trong tiếng Pháp là scénario (danh từ), script (danh từ).

scénario Danh từ · giống đực

/se.na.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản.

Xem đầy đủ từ "scénario": giống, cách chia, thành ngữ →

script Danh từ · giống đực

/skʁipt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản chi tiết.

Xem đầy đủ từ "script": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kịch bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Pháp là gì?

"kịch bản" trong tiếng Pháp là scénario (danh từ), script (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.