TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

script

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skʁipt/ giọng máy của trình duyệt

script nghĩa là kịch bản chi tiết.

Nghĩa của script

Danh từ · giống đực

  1. Chữ viết kiểu chữ in (cũng écriture script).
  2. Điện ảnh Kịch bản chi tiết.

Dạng từ của script

Đi với mạo từ: un script · le script

Số nhiềuscripts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ script (written dialogue for a play, film, etc.)

Câu hỏi thường gặp

script nghĩa là gì?

script (danh từ) nghĩa là kịch bản chi tiết.

script phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của script (giọng Pháp chuẩn): /skʁipt/.

script là giống đực hay giống cái?

script là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.