script
/skʁipt/ giọng máy của trình duyệt
script nghĩa là kịch bản chi tiết.
Nghĩa của script
Danh từ · giống đực
- Chữ viết kiểu chữ in (cũng écriture script).
- Điện ảnh Kịch bản chi tiết.
Dạng từ của script
Đi với mạo từ: un script · le script
| Số nhiều | scripts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script (written dialogue for a play, film, etc.)
Câu hỏi thường gặp
script nghĩa là gì?
script (danh từ) nghĩa là kịch bản chi tiết.
script phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của script (giọng Pháp chuẩn): /skʁipt/.
script là giống đực hay giống cái?
script là danh từ giống đực (dùng với un, le).