TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scribouillard

danh từ giống đực (m)
/skʁi.bu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

scribouillard nghĩa là dân cạo giấy.

Nghĩa của scribouillard

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, nghĩa xấu Dân cạo giấy.

Dạng từ của scribouillard

Đi với mạo từ: un scribouillard · le scribouillard

Số nhiềuscribouillards
Giống cáiscribouillarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen-pusher

Câu hỏi thường gặp

scribouillard nghĩa là gì?

scribouillard (danh từ) nghĩa là dân cạo giấy.

scribouillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scribouillard (giọng Pháp chuẩn): /skʁi.bu.jaʁ/.

scribouillard là giống đực hay giống cái?

scribouillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.