TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ giết người tiếng Pháp là gì?

"kẻ giết người" trong tiếng Pháp là meurtrier (danh từ), assassin (danh từ), homicide (danh từ).

meurtrier Danh từ · cả hai giống

/mœʁ.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người.

Xem đầy đủ từ "meurtrier": giống, cách chia, thành ngữ →

assassin Danh từ · giống đực

/a.sa.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân.

  • Assassin professionnel kẻ sát nhân chuyên nghiệp
  • L'assassin était une femme kẻ sát nhân là một mụ đàn bà

Xem đầy đủ từ "assassin": giống, cách chia, thành ngữ →

homicide Danh từ · cả hai giống

/ɔ.mi.sid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ giết người.

Xem đầy đủ từ "homicide": giống, cách chia, thành ngữ →

tueur Danh từ · giống đực

/tɥœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân giết người; kẻ giết người thuê.

Xem đầy đủ từ "tueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ giết người tiếng Pháp là gì?

"kẻ giết người" trong tiếng Pháp là meurtrier (danh từ), assassin (danh từ), homicide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.